sự kiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc quan trọng xảy ra: Một hiện tượng, một vụ việc có ý nghĩa, có tầm ảnh hưởng và được ghi nhận trong một khoảng thời gian xác định.
- Sự việc được tổ chức: Một hoạt động có chủ đích, được lên kế hoạch và tổ chức cho một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cách mạng tháng Tám là một sự kiện lịch sử trọng đại của dân tộc.
- Công ty sẽ tổ chức một sự kiện ra mắt sản phẩm mới vào tuần tới.
- Vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng vừa qua là một sự kiện đáng tiếc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự kiện bất ngờ": Chỉ sự việc quan trọng xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự kiến.
- Việc ông ấy từ chức là một sự kiện bất ngờ đối với mọi người.
"Sự kiện có tính bước ngoặt": Chỉ sự việc đánh dấu một sự thay đổi lớn, quan trọng.
- Chiến thắng Điện Biên Phủ là sự kiện có tính bước ngoặt của cuộc kháng chiến.
Biến thể và từ gần giống
Kiện (yếu tố Hán Việt): Thường dùng trong các từ ghép Hán Việt để chỉ sự việc, vụ việc.
- Thảm kiện (vụ án), chiến kiện (sự kiện chiến tranh).
Sự việc (danh từ): Việc xảy ra, thường mang nghĩa rộng và ít nhấn mạnh tính quan trọng hơn "sự kiện".
- Anh ấy kể lại sự việc đã xảy ra một cách chi tiết.
Từ đồng nghĩa
- Biến cố: Sự việc lớn xảy ra làm thay đổi tình hình (thường hàm ý tiêu cực hoặc trung tính).
- Hội: Cuộc họp mặt, gặp gỡ có tổ chức (thường dùng trong "hội nghị", "hội thảo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt. Dưới đây là các cụm động từ thường đi kèm với "sự kiện") - Tổ chức sự kiện: Thực hiện các công việc để chuẩn bị và tiến hành một hoạt động. - Cô ấy chuyên về lĩnh vực tổ chức sự kiện.
- Ghi nhận sự kiện: Chính thức công nhận, lưu lại thông tin về việc đã xảy ra.
- Lịch sử đã ghi nhận sự kiện này một cách trung thực.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "sự kiện")
- Việc quan trọng xảy ra : Cách mạng tháng Tám là một sự kiện lịch sử lớn.